Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
6
- Úc,Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
14/09/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0)Sút bóng
(OT)
- 24.56(19.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 31(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.05
0.16
Thẻ phạt
- 0.74(0.21)Sút bóng
(OT)
- 42(37.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 7.27(5.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|