Thông tin
Kilmarnock
Contract Period:
44
- AnhQuốc gia
-
23AGE
19/10/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 12/15GS/GP
- 0.53(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.87(0.87)Sút bóng
(OT)
- 10.33(6.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.6)Sút bóng
(OT)
- 2.6(1.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.65(0.88)Sút bóng
(OT)
- 6.35(3.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.08(0.54)Sút bóng
(OT)
- 4.23(2.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 10/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.94(0.28)Sút bóng
(OT)
- 7.78(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 2.11Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Glentoran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
1
|