Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
-
31
- WalesQuốc gia
-
27AGE
20/09/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.08
0.19
Thẻ phạt
- 0.42(0.12)Sút bóng
(OT)
- 36.65(22.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 4.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.31Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.62Bẫy việt vị
- 3.27Đánh đầu thành công
- 38/39GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 0.46(0.03)Sút bóng
(OT)
- 38.62(23.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 4.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 3.56Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.23
Thẻ phạt
- 0.65(0.26)Sút bóng
(OT)
- 45.35(28.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 4.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.48Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 4.58Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.35(0.06)Sút bóng
(OT)
- 27.71(17.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 2.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EFL Trophy
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
U21 Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|