Thông tin
Newport County
Contract Period:
12
- WalesQuốc gia
-
24AGE
12/03/2002
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 16/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0.03)Sút bóng
(OT)
- 20.79(13.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.26(0.13)Sút bóng
(OT)
- 29.74(19.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 3.48Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Morecambe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|