Joel Almada Monteiro info
Thông tin
Young Boys
Contract Period:
77
- Thụy Sĩ,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
05/08/1999
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 24/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.44(0.44)Sút bóng
(OT)
- 12.11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 17.13(10.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.38Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.88Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 7(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 12.75(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 1.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.5(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Viktoria Plzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đức |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|