Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
31
- ÚcQuốc gia
-
22AGE
24/09/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.45(0.27)Sút bóng
(OT)
- 4.09(3.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 1/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 6.45(5.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
WAUS D1
|
Stirling Macedonia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|