Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
27
- WalesQuốc gia
-
22AGE
27/10/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 23/39GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.85(0.26)Sút bóng
(OT)
- 19.38(16.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.49Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.87Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.77(0.55)Sút bóng
(OT)
- 25.18(17.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.32Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1.45Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 19.06(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|