Thông tin
U21 Wales
Contract Period:
14
- WalesQuốc gia
-
22AGE
10/10/2004
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.31)Sút bóng
(OT)
- 18.08(14.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.77(0)Sút bóng
(OT)
- 24.15(18.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 30/41GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.17)Sút bóng
(OT)
- 23.46(18.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.49Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.46Sai lầm
- 1.02Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 0/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.11(0.11)Sút bóng
(OT)
- 6.56(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Bromley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21D2
|
U21 Huddersfield Town |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|