Thông tin
Puskas Akademia Fehervar
Contract Period:
7
- GhanaQuốc gia
-
29AGE
14/05/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 8/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.59(0.32)Sút bóng
(OT)
- 2.59(2.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 11/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.67(0.78)Sút bóng
(OT)
- 10(6.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/23GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.65(0.78)Sút bóng
(OT)
- 9.96(7.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.78Đánh đầu
- 1.78Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KVSK Lommel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Polissya Zhytomyr |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|