Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
2
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
28/09/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.03)Sút bóng
(OT)
- 20.74(16.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.03Chuyền bóng quan trọng
- 1.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12.5(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 32.9(26.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.13(0.06)Sút bóng
(OT)
- 39.31(29.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 5.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Gryf Slupsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Breidablik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|