Thông tin
Venezia F.C.
Contract Period:
3
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
24AGE
14/08/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Bỉ
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.13(24.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.69Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35(29.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 31/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.17(0.06)Sút bóng
(OT)
- 33.34(28.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.51Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.49Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Mantova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|