Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
28AGE
23/09/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 27.44(24.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 33.67(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|