Thông tin
Crewe Alexandra
Contract Period:
11
- AnhQuốc gia
-
23AGE
30/11/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 36/41GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.27)Sút bóng
(OT)
- 20.8(16.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.98Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.64(0.2)Sút bóng
(OT)
- 25.84(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.28Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.83(0.2)Sút bóng
(OT)
- 20.6(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 1.9Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kidsgrove Athletic |
2 |
0 |
0 |
0
0
|