Thông tin
FK Zeljeznicar
Contract Period:
21
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
21/04/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bosnia & Herzegovina
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 3.8(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/37GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.07
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.13)Sút bóng
(OT)
- 11.27(8.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.12(4.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Siroki Brijeg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|