Thông tin
Sandvikens IF
Contract Period:
7
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
26AGE
25/02/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 12/13GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ljungskile SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|