Thông tin
RB Leipzig
Contract Period:
9
- BỉQuốc gia
-
23AGE
20/04/2003
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Wolfsburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|