Thông tin
La Equidad
Contract Period:
-
23
- ColombiaQuốc gia
-
28AGE
15/05/1998
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
21
Thống kê cầu thủ
- 6/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.65(0.3)Sút bóng
(OT)
- 11.4(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 28/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/45GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/38GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
COL D1
|
Atletico Nacional |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportiva Once Caldas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
COL D1
|
Atletico Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportivo Cali |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Boyaca Chico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
La Equidad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|