Thông tin
Clermont Foot
Contract Period:
25
- PhápQuốc gia
-
38AGE
25/01/1988
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
17-18
-
16-17
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 20/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.43(0.18)Sút bóng
(OT)
- 59(49.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 4.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.61(0.29)Sút bóng
(OT)
- 65.1(55.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 5.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.06
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.22)Sút bóng
(OT)
- 79.41(66.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 8.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.66Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.2(0.07)Sút bóng
(OT)
- 34.73(28.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 2.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|