Thông tin
AIK Solna
Contract Period:
8
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
07/09/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Thụy Điển
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Na Uy
-
26
-
25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 40.65(34.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 32/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.28(0.22)Sút bóng
(OT)
- 37.83(27.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.28Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 18.09(12.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.67(0.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Elfsborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
GAIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Oddevold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Toronto FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
1 |
1 |
0 |
0
0
|