Thông tin
U21 Pháp
Contract Period:
8
- PhápQuốc gia
-
24AGE
22/10/2002
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
Thế vận hội Olympic
-
Giao hữu quốc tế
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 33/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.78(0.26)Sút bóng
(OT)
- 30.48(24.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 1.78Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 2.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.69(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.14(19.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 2.34Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 30.33(27.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.61(0.03)Sút bóng
(OT)
- 41.48(37.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Georgia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Uzbekistan U21 |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Slovakia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|