Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
19
- ĐứcQuốc gia
-
28AGE
08/05/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Debreceni VSC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Nordsjaelland |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SR Donaufeld Wien |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
1 |
0 |
0
0
|