Thông tin
Hull City
Contract Period:
15
- IrelandQuốc gia
-
34AGE
20/10/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|