Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
-
13
- ScotlandQuốc gia
-
35AGE
24/08/1991
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Swindon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crewe Alexandra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|