Thông tin
Hull City
Contract Period:
5
- AnhQuốc gia
-
32AGE
18/02/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|