Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
10
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
05/01/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2.13(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.25(8.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 13/33GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.15(0.09)Sút bóng
(OT)
- 2.64(1.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 2(1.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Derry City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
1 |
0 |
0 |
0
0
|