Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
7
- EcuadorQuốc gia
-
24AGE
03/06/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Brazil
-
Recopa Sudamericana
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 22/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 8.22(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.42(0.24)Sút bóng
(OT)
- 14.64(10.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.76Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.73Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Hradec Kralove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
MFK Karvina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|