Thông tin
FC Eindhoven
Contract Period:
33
- Mỹ,Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
17/11/1993
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
MLS Mỹ
Thống kê cầu thủ
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 43.42(36.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 5.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 15.67(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Emmen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|