Thông tin
- Tây Ban Nha,NigeriaQuốc gia
-
26AGE
25/09/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 6/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.1)Sút bóng
(OT)
- 13.86(12.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 13/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.21
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 30.29(25.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 42(37.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Alaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Murcia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|