Thông tin
Glasgow Rangers
Contract Period:
5
- Scotland,ÚcQuốc gia
-
30AGE
25/09/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
15-16
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Hy Lạp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|