Thông tin
Venezia F.C.
Contract Period:
10
- Ecuador,ĐứcQuốc gia
-
26AGE
23/06/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ma Rốc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Delfino Pescara 1936 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Modena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
1 |
0 |
0
0
|