Thông tin
Exeter City
Contract Period:
15
- AnhQuốc gia
-
23AGE
23/06/2003
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.14(22.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.42(0)Sút bóng
(OT)
- 37.75(29.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|