Thông tin
Bolton Wanderers
Contract Period:
9
- IrelandQuốc gia
-
23AGE
06/06/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ireland
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 8/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.6(0.73)Sút bóng
(OT)
- 8.93(6.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.43(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 2.64(1.21)Sút bóng
(OT)
- 8.86(5.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 2.21Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(1)Sút bóng
(OT)
- 9(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.25(0.63)Sút bóng
(OT)
- 3.63(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.83(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/28GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Auchinleck Talbot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|