Thông tin
Hafnarfjordur FH
Contract Period:
1
- IcelandQuốc gia
-
25AGE
25/08/2001
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
26
-
25
-
26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.17
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.83(8.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15.67(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.69(11.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.77(8.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE CUP
|
Thor Akureyri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE LC
|
IR Rây-kia-vích |
0 |
0 |
0 |
0
1
|