Thông tin
Greuther Furth
Contract Period:
14
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
26/01/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 3/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.59(0.18)Sút bóng
(OT)
- 6.59(5.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 7/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.52)Sút bóng
(OT)
- 12.29(9.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.52(0.22)Sút bóng
(OT)
- 16.7(13.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.41(0.45)Sút bóng
(OT)
- 13.77(9.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.23Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Schweinfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|