Thông tin
Real Sociedad
Contract Period:
31
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
20AGE
23/04/2006
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 54.24(49.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.96Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.72Bẫy việt vị
- 3.36Đánh đầu thành công
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.69(0.15)Sút bóng
(OT)
- 41.46(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.69Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.92Bẫy việt vị
- 4.08Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 57.33(49.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 58.33(53.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Romania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
Pháp U19 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|