Thông tin
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
24/05/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 37.09(20.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 8.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.13(13.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 7.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.42(15.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.08Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.27(20.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.8(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 9.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCOFAC
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|