Thông tin
Odense BK
Contract Period:
11
- Đức,Ba LanQuốc gia
-
25AGE
19/09/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 10/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.52(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.38(3.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 5/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.67(0.27)Sút bóng
(OT)
- 6.17(4.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 4.83(2.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Skive IK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
Bronshoj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
Nr. sundby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|