Thông tin
IFK Goteborg
Contract Period:
5
- Đan MạchQuốc gia
-
30AGE
18/07/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 30.7(23.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.96Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.39Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.04(0.04)Sút bóng
(OT)
- 40.17(31.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 1.96Đánh đầu thành công
- 24/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0.03)Sút bóng
(OT)
- 29.55(23.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.06Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Qviding FIF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|