Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
37AGE
24/03/1989
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.96(0.38)Sút bóng
(OT)
- 22.21(16.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.54Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1(0.32)Sút bóng
(OT)
- 18.42(13.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.47Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|