Thông tin
Dynamo Dresden
Contract Period:
32
- ĐứcQuốc gia
-
24AGE
13/05/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
25
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.53(0.18)Sút bóng
(OT)
- 42.18(32.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 1.88Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 5/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.44(0.19)Sút bóng
(OT)
- 10.13(6.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 11.8(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.13)Sút bóng
(OT)
- 9.27(6.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.73Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 4(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Budissa Bautzen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Sandhausen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Saarbrucken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
FC Ingolstadt 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Borussia Dortmund(Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Hansa Rostock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|