Thông tin
Rosenborg
Contract Period:
22
- Na UyQuốc gia
-
33AGE
06/03/1993
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro 2024
-
26
-
16
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Tromso IL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|