Jonathan Alexis Perez info
Thông tin
Al-Arabi SC
Contract Period:
25
- ColombiaQuốc gia
-
32AGE
25/03/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
AFC Champions League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Argentina
-
Mexico Liga MX
-
Copa Libertadores
-
VĐQG Colombia
-
Copa Sudamericana
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 1.33(0)Sút bóng
(OT)
- 63.67(55.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.33Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.24
Thẻ phạt
- 1.24(0.32)Sút bóng
(OT)
- 45.76(35.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 5.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.96Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.24
Thẻ phạt
- 0.79(0.18)Sút bóng
(OT)
- 50.82(41.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 5.74Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 2.09Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.76Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT PC
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QATL CUP
|
Al Muaidar Club |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Duhail |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Al-Sailiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|