Jonathan Aspropotamitis info
Thông tin
Pohang Steelers
Contract Period:
-
- Úc,Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
07/06/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League 2
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
VĐQG Úc
-
25
-
24
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.22(40.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 1.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.23
Thẻ phạt
- 0.45(0.14)Sút bóng
(OT)
- 39.18(33.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 1.09Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.77Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0)Sút bóng
(OT)
- 50.38(44.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 2.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Tampines Rovers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Bangkok Glass |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KFAC
|
Gimpo FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
1
1
|