Thông tin
- PhápQuốc gia
-
34AGE
25/09/1992
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA CL
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Aubagne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|