Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
10
- Thụy Điển,ÝQuốc gia
-
30AGE
23/01/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hungary
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Szarvaskend SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|