Thông tin
- D.R. Congo,ĐứcQuốc gia
-
30AGE
10/05/1996
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.46(0.62)Sút bóng
(OT)
- 15.77(12.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.44(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.56(12.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 2.44Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.67(0.83)Sút bóng
(OT)
- 11.67(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0.26(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.85(1.07)Sút bóng
(OT)
- 32.78(25.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 2.15Đánh đầu
- 3.11Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|