Thông tin
Birmingham
Contract Period:
37
- Anh,Bờ Biển NgàQuốc gia
-
26AGE
25/10/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
1
0
|