Thông tin
Johor Darul Takzim
Contract Period:
33
- Argentina,ÝQuốc gia
-
32AGE
29/06/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MALAC
|
PDRM FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Melaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Shanghai Shenhua |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS FAC
|
Pulau Penang FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS FAC
|
UM-Damansara United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|