Thông tin
St. Johnstone
Contract Period:
8
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
22/03/1999
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 27.6(22.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 2.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 23.73(17.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.91Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|