Thông tin
Queens Park Rangers
Contract Period:
40
- Martinique,PhápQuốc gia
-
25AGE
09/09/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 29/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.47(0.14)Sút bóng
(OT)
- 29.64(23.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 29/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.03
0.21
Thẻ phạt
- 0.51(0.1)Sút bóng
(OT)
- 26.92(22.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 10(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 18.5(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 36(33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|